Library of banking students

RP. 15,000

0
0
9
2 months ago
Preview
Full text
VOCABULARIES No Vocabularies Meaning lesson
  5
  8
  28. Avalise (v) To give a bank guarantee to a promissory note b ảo lãnh
  5
  27. Authorise (v) To give official approval or agreement u ỷ quyền, cho phép
  7
  26. Auditor (n) ki ểm toán viên
  6
  25. At a discount gi ảm giá, chiết khấu
  24. Asset (n) tích s ản
  6
  5
  23. Assess (v) To evaluate (định giá)
  10
  22. Assasination (n) s ự ám sát
  9
  21. Aspect (n) khía c ạnh
  8
  20. Approach (v) ti ếp xúc, đặt vấn đề
  7
  29. Bad debt (n) cho n ợ quá hạn
  30. Banker (n) ch ủ ngân hàng
  9
  36. Balance sheet (n) b ảng cân đối
  7
  Keeping a day-to-day record of money transactions
  39. Book-keeping (n)
  8
  38. Boiler (n) n ồi hơi
  8
  37. Border (n) biên gi ới
  7
  8
  5
  35. Bill of exchange (n) A credit instrument promisingto pay h ối phiếu
  6
  34. Base rate (n) Prime lending rate or best rate for top borrowers lãi su ất cơ bản
  6
  33. Bankrup (n) Incapable of paying debts người bị vỡ nợ
  8
  32. Banking market (n) th ị truờng ngân hàng
  8
  31. Banker's draft (n) h ối phiếu ngân hàng
  19. Appraisal (n) s ự định giá, sự đánh giá
  Library of Banking students
  1. A sight draft (n) h ối phiếu trả ngay
  10
  9
  9. Acknowledgement (n) gi ấy báo tin
  7
  8. Accumalated reverve (n) ngu ồn tiền được tích luỹ
  5
  7. Account holder ch ủ tài khoản
  10
  6. Accommodation finance tài tr ợ khống
  5. Accommodation bill (n) h ối phiếu khống
  10
  6
  4. Access (v) truy c ập
  10
   Accepting house (n) ngân hàng ch ấp nhận
  8
  3. Accept the bill ch ấp nhận hối phiếu
  5
  2. Academic (adj) h ọc thuật
  8
  10. Adapt (v) điều chỉnh
  11. Adequate (adj) đủ, đầy đủ
  7
   Adviser (n) người cố vấn
  17. Amount outstanding s ố còn tồn đọng
  6
  16. After-sales service (n) d ịch vụ sau khi bán hàng
  8
  15. After sight ngay sau đó
  7
   Advisory (adj) tư vấn
  7
  7
  7
   Advise (v) tư vấn
  5
   Advice (v) báo cho bi ết
  7
  14. Advice (n) s ự tư vấn
  9
  13. Advertising (n) s ự quảng cáo
  10
  12. Adverse change (n) thay đổi bất lợi
  18. Analyse (v) phân tích
  Library of Banking students
  8
  7
   Communist system (n) h ệ thống xã hội chủ nghĩa
  6
   Communication (n) truy ền thông
  8
   Commnity center trung tâm truy ền thông
  5
  67. Community (n) nhóm người
  66. Communal (adj) công, chung
  6
  9
  65. Commence (v) b ắt đầu
  9
  64. Commecial (adj) thương mại
  7
  63. Colloquial (adj) thông t ục
  6
  62. collection (n) s ự thu hồi (nợ)
  6
  68. Comparatively (adv) m ột cách tương đối
  69. Compete (v) c ạnh tranh
  8 61. Coin (n) Metal discs used as money.
  72. Confidential (adj) bí m ật, kín
  76. Consolidate (v) To put together h ợp nhất
  8
  75. Consignment (n) Goods sent from one place to another hàng hoá g ửi đi
  8
  74. Connection (n) m ối quan hệ
  10
  73. Confirming house (n) ngân hàng xác nh ận
  6
  7
  8
  71. Concentrate (v) t ập trung
  7
  70. Concede (v) th ừa nhận
  5
   Complicated (adj) r ắc rối
  8
   Competitiveness (n) tính c ạnh tranh
  9
   Competitive (adj) c ạnh tranh, tốt nhất
  ti ền kim loại, tiền xu
  60. Clinic (n) khu khám b ệnh, dưỡng đường
  k ế toán
  45. Buyer default người mua trả nợ không đúng hạn
  49. Carry out (v) th ực hiện
  5
  48. Carry on (v) điều khiển, xúc tiến
  8
  47. Capital goods (n) tư liệu sản xuất
  8
  46. Calculate (v) tính toán
  10
  7
  50. Cash discount gi ảm giá khi trả tiền mặt
  44. Bulk purchase (n) vi ệc mua sỉ
  8
  43. Builder's merchant nhà buôn v ật liệu xay dựng
  7
  42. Budget (v) d ự khoản ngân sách
  8
  41. Brochure (n) cu ốn sách mỏng (quảng cáo)
  7
  40. Bought-ledger (n) s ổ cái mua hàng
  5
  7
  9
  8
  59. Circulation (n) ch ữ ký
  8
  58. CIF (n) Cost, Insurance and Freight giá g ồm chi phí, bảo hiểm và vận chuyển
  5
  57. Cheque book (n) t ập Séc
  6
  56. Chase (v) săn đuổi
  5
  55. Certificate of Incoporation (n) Founding document of a company (in the USA) gi ấy phép thành lập công ty
  54. Central heating (n) h ệ thống lò sưởi
  51. Cash flow (n) The flow of money into and out of a business lưu lượng tiền mặt
  6
  53. Central bank (n) The government bank ngân hàng Trung ương
  7
  52. Cash-book (n) s ổ quỹ
  7
  d ự báo lưu lượng tiền
  Estimation of the monthly cash flow advance
   Cash flow forcast
  7
  7 Library of Banking students
  77. Consumer credit (n) tín d ụng tiêu dùng
  101. Decision (n) s ự quyết định
  105. Dicated (adj) ấn tượng
  8
  104. Deutsch mark (n) ti ền tệ Tây Đức
  9
  103. Deposit account (n) tài kho ản tiền gửi
  8
  102. Default (v) Failure to pay tr ả nợ không đúng hạn
  7
  6
  106. Digest tóm t ắt
   Debtor (n) con n ợ
  6
   Debt (n) kho ản nợ
  8
  100. Debit (v) Subtraction of money from an account ghi n ợ
  8
  99. Deal (n) v ụ mua bán
  10
  7
  9
  6
  112. Documentary collection nh ờ thu chứng từ
  115. Draft (n) h ối phiếu
  8
  ≈ Documentary letter of credit 114. Domestic (adj) trong nhà, gia đình
  8
  thư tín dụng
  documents
  113. Documentary credit (n) A bank credit based on provision of correct shipping
  10
  9
  107. Dinar (n) ti ền tệ Nam Tư, Irắc
  111. Distribition (n) s ự phân phối
  5
  110. Distinguish (v) phân bi ệt
  10
  109. Discount market (n) The market for Bill of Exchange th ị trường chiết khấu
  9
  108. Direct debit (n) ghi n ợ trực tiếp
  8
  98. Database (n) cơ sở dữ liệu
  97. Data bank (n) ngân hàng d ữ liệu
  6
  8
  8
  84. Credit arrangement (n) dàn x ếp cho nợ
  8
  83. Credit (v) Provision of a loan ghi có
  8
  82. Cover (v) đủ để trả
  7
  81. Cost of pollution (n) chi phí hư hỏng
  80. Correspondent (n) ngân hàng có quan h ệ đại lý
  7
  5
   Corporate (adj) đoàn thể, công ty
  9
   Corporate (n) h ội, đoàn, công ty
  7
  79. Corporate (adj) công ty, đoàn thể
  8
  78. Contract (n) h ợp đồng
  85. Credit control (n) ki ểm soát tín dụng
  86. Credit intrusment (n) công c ụ tín dụng
  8
  92. Current account (n) A bank account for day-to-day use tài kho ản vãng lai
  96. D/P (n) ch ứng từ theo sự thanh toán
  8
  95. D/A (n) ch ứng từ theo sự chấp nhận
  7
  94. Current expense (n) chi phí hi ện tại
  7
  93. Current cost chi phí hi ện thời
  9
  6
  8
  91. Credit-worthiness (n) Financial reliability th ực trạng tín dụng
  6
  90. Credit-status (n) Financial standing of a company or person m ức độ tín nhiệm
  10
  89. Credit rating đánh giá tín dụng
  6
  88. Credit period (n) k ỳ hạn tín dụng
  6
  87. Credit management (n) qu ản lý tín dụng
  10 Library of Banking students
  116. Draw (v) ký phát
  7
  149. Form (n) hình th ức
  8
   Forfaitish (n) công ty bao thanh toán
  8
  148. Forfaiting (n) bao thanh toán
  9
  147. Foreign currency (n) ngo ại tệ
  9
  146. Flexible linh động
  145. Fixed cost (n) định phí
   Form (v) thành l ập
  7
  144. Fixed asset (n) định sản
  8
  143. Fitting (n) đồ đạc
  7
  142. Firm (n) hãng, xí nghi ệp
  10
  141. Financial institution (n) t ổ chức tài chính
  6
  140. Finance sector (n) l ĩnh vực tài chính
  5
  5
   Finance (v) tài tr ợ
  7
  159. Good risk (n) r ủi ro thấp
  5
  158. Glacier (n) sông băng
  6
  157. Give credit cho n ợ (trả chậm)
  6
  156. Get paid (v) được trả (thanh toán)
  5
  155. Genuine là th ật, sự thật
  154. Generate (v) phát sinh
  150. Forward (v) chuy ển
  7
  153. Gearing (n) v ốn vay
  8
  152. Freight (n) s ự vận chuyển hàng
  5
   Founder (n) người thành lập
   founding document (n) Gi ấy phép thành lập
  6
  151. Found (v) thành l ập, hình thành
  8
  8
  7
  10
  8
  126. Estimate (n) s ự đánh giá, sự ước lượng
  7
  125. Establist (v) l ập, thành lập
  7
  c ổ tức
  business
  124. Equity (n) A stake in a company which shares the risk of the
  9
  123. Entry (n) bút toán
  122. Enquiry (n) s ự điều tra
  127. Evaluation (n) s ự ước lượng, sự định giá
  10
  121. Eliminate (v) lo ại ra, trừ ra
 &emsp

Dokumen baru

Aktifitas terkini

Download (9 Halaman)
RP. 15,000

Tags

Students

Dokumen yang terkait

The effect of finger puppets in teaching english vocabularyat the seventh grade students of SMP Muhammadiyah Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
16
The problems of using preposition in, on and at faced by the 10th grade students of SMAN 1 Timpah - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
16
The problems of using preposition in, on and at faced by the 10th grade students of SMAN 1 Timpah - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
28
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
24
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
10
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
27
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
23
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
1
15
The effect of using mnemonic device in learning English vocabulary at the second grade students of MTsN Maliku - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
1
24
A. Background of Study - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
8
A. Related Study - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
17
A. Research Type - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
15
A. Research Finding - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
18
A. Conclusion - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
7
Job satisfaction and employee performance of Lebanese banking staff
0
0
9
Show more