Library of banking students

RP. 15,000

0
0
9
2 weeks ago
Preview
Full text

VOCABULARIES No Vocabularies Meaning lesson

  5

  8

  28. Avalise (v) To give a bank guarantee to a promissory note b ảo lãnh

  5

  27. Authorise (v) To give official approval or agreement u ỷ quyền, cho phép

  7

  26. Auditor (n) ki ểm toán viên

  6

  25. At a discount gi ảm giá, chiết khấu

  24. Asset (n) tích s ản

  6

  5

  23. Assess (v) To evaluate (định giá)

  10

  22. Assasination (n) s ự ám sát

  9

  21. Aspect (n) khía c ạnh

  8

  20. Approach (v) ti ếp xúc, đặt vấn đề

  7

  29. Bad debt (n) cho n ợ quá hạn

  30. Banker (n) ch ủ ngân hàng

  9

  36. Balance sheet (n) b ảng cân đối

  7

  Keeping a day-to-day record of money transactions

  39. Book-keeping (n)

  8

  38. Boiler (n) n ồi hơi

  8

  37. Border (n) biên gi ới

  7

  8

  5

  35. Bill of exchange (n) A credit instrument promisingto pay h ối phiếu

  6

  34. Base rate (n) Prime lending rate or best rate for top borrowers lãi su ất cơ bản

  6

  33. Bankrup (n) Incapable of paying debts người bị vỡ nợ

  8

  32. Banking market (n) th ị truờng ngân hàng

  8

  31. Banker's draft (n) h ối phiếu ngân hàng

  19. Appraisal (n) s ự định giá, sự đánh giá

  Library of Banking students

  1. A sight draft (n) h ối phiếu trả ngay

  10

  9

  9. Acknowledgement (n) gi ấy báo tin

  7

  8. Accumalated reverve (n) ngu ồn tiền được tích luỹ

  5

  7. Account holder ch ủ tài khoản

  10

  6. Accommodation finance tài tr ợ khống

  5. Accommodation bill (n) h ối phiếu khống

  10

  6

  4. Access (v) truy c ập

  10

   Accepting house (n) ngân hàng ch ấp nhận

  8

  3. Accept the bill ch ấp nhận hối phiếu

  5

  2. Academic (adj) h ọc thuật

  8

  10. Adapt (v) điều chỉnh

  11. Adequate (adj) đủ, đầy đủ

  7

   Adviser (n) người cố vấn

  17. Amount outstanding s ố còn tồn đọng

  6

  16. After-sales service (n) d ịch vụ sau khi bán hàng

  8

  15. After sight ngay sau đó

  7

   Advisory (adj) tư vấn

  7

  7

  7

   Advise (v) tư vấn

  5

   Advice (v) báo cho bi ết

  7

  14. Advice (n) s ự tư vấn

  9

  13. Advertising (n) s ự quảng cáo

  10

  12. Adverse change (n) thay đổi bất lợi

  18. Analyse (v) phân tích

  Library of Banking students

  8

  7

   Communist system (n) h ệ thống xã hội chủ nghĩa

  6

   Communication (n) truy ền thông

  8

   Commnity center trung tâm truy ền thông

  5

  67. Community (n) nhóm người

  66. Communal (adj) công, chung

  6

  9

  65. Commence (v) b ắt đầu

  9

  64. Commecial (adj) thương mại

  7

  63. Colloquial (adj) thông t ục

  6

  62. collection (n) s ự thu hồi (nợ)

  6

  68. Comparatively (adv) m ột cách tương đối

  69. Compete (v) c ạnh tranh

  8 61. Coin (n) Metal discs used as money.

  72. Confidential (adj) bí m ật, kín

  76. Consolidate (v) To put together h ợp nhất

  8

  75. Consignment (n) Goods sent from one place to another hàng hoá g ửi đi

  8

  74. Connection (n) m ối quan hệ

  10

  73. Confirming house (n) ngân hàng xác nh ận

  6

  7

  8

  71. Concentrate (v) t ập trung

  7

  70. Concede (v) th ừa nhận

  5

   Complicated (adj) r ắc rối

  8

   Competitiveness (n) tính c ạnh tranh

  9

   Competitive (adj) c ạnh tranh, tốt nhất

  ti ền kim loại, tiền xu

  60. Clinic (n) khu khám b ệnh, dưỡng đường

  k ế toán

  45. Buyer default người mua trả nợ không đúng hạn

  49. Carry out (v) th ực hiện

  5

  48. Carry on (v) điều khiển, xúc tiến

  8

  47. Capital goods (n) tư liệu sản xuất

  8

  46. Calculate (v) tính toán

  10

  7

  50. Cash discount gi ảm giá khi trả tiền mặt

  44. Bulk purchase (n) vi ệc mua sỉ

  8

  43. Builder's merchant nhà buôn v ật liệu xay dựng

  7

  42. Budget (v) d ự khoản ngân sách

  8

  41. Brochure (n) cu ốn sách mỏng (quảng cáo)

  7

  40. Bought-ledger (n) s ổ cái mua hàng

  5

  7

  9

  8

  59. Circulation (n) ch ữ ký

  8

  58. CIF (n) Cost, Insurance and Freight giá g ồm chi phí, bảo hiểm và vận chuyển

  5

  57. Cheque book (n) t ập Séc

  6

  56. Chase (v) săn đuổi

  5

  55. Certificate of Incoporation (n) Founding document of a company (in the USA) gi ấy phép thành lập công ty

  54. Central heating (n) h ệ thống lò sưởi

  51. Cash flow (n) The flow of money into and out of a business lưu lượng tiền mặt

  6

  53. Central bank (n) The government bank ngân hàng Trung ương

  7

  52. Cash-book (n) s ổ quỹ

  7

  d ự báo lưu lượng tiền

  Estimation of the monthly cash flow advance

   Cash flow forcast

  7

  7 Library of Banking students

  77. Consumer credit (n) tín d ụng tiêu dùng

  101. Decision (n) s ự quyết định

  105. Dicated (adj) ấn tượng

  8

  104. Deutsch mark (n) ti ền tệ Tây Đức

  9

  103. Deposit account (n) tài kho ản tiền gửi

  8

  102. Default (v) Failure to pay tr ả nợ không đúng hạn

  7

  6

  106. Digest tóm t ắt

   Debtor (n) con n ợ

  6

   Debt (n) kho ản nợ

  8

  100. Debit (v) Subtraction of money from an account ghi n ợ

  8

  99. Deal (n) v ụ mua bán

  10

  7

  9

  6

  112. Documentary collection nh ờ thu chứng từ

  115. Draft (n) h ối phiếu

  8

  ≈ Documentary letter of credit 114. Domestic (adj) trong nhà, gia đình

  8

  thư tín dụng

  documents

  113. Documentary credit (n) A bank credit based on provision of correct shipping

  10

  9

  107. Dinar (n) ti ền tệ Nam Tư, Irắc

  111. Distribition (n) s ự phân phối

  5

  110. Distinguish (v) phân bi ệt

  10

  109. Discount market (n) The market for Bill of Exchange th ị trường chiết khấu

  9

  108. Direct debit (n) ghi n ợ trực tiếp

  8

  98. Database (n) cơ sở dữ liệu

  97. Data bank (n) ngân hàng d ữ liệu

  6

  8

  8

  84. Credit arrangement (n) dàn x ếp cho nợ

  8

  83. Credit (v) Provision of a loan ghi có

  8

  82. Cover (v) đủ để trả

  7

  81. Cost of pollution (n) chi phí hư hỏng

  80. Correspondent (n) ngân hàng có quan h ệ đại lý

  7

  5

   Corporate (adj) đoàn thể, công ty

  9

   Corporate (n) h ội, đoàn, công ty

  7

  79. Corporate (adj) công ty, đoàn thể

  8

  78. Contract (n) h ợp đồng

  85. Credit control (n) ki ểm soát tín dụng

  86. Credit intrusment (n) công c ụ tín dụng

  8

  92. Current account (n) A bank account for day-to-day use tài kho ản vãng lai

  96. D/P (n) ch ứng từ theo sự thanh toán

  8

  95. D/A (n) ch ứng từ theo sự chấp nhận

  7

  94. Current expense (n) chi phí hi ện tại

  7

  93. Current cost chi phí hi ện thời

  9

  6

  8

  91. Credit-worthiness (n) Financial reliability th ực trạng tín dụng

  6

  90. Credit-status (n) Financial standing of a company or person m ức độ tín nhiệm

  10

  89. Credit rating đánh giá tín dụng

  6

  88. Credit period (n) k ỳ hạn tín dụng

  6

  87. Credit management (n) qu ản lý tín dụng

  10 Library of Banking students

  116. Draw (v) ký phát

  7

  149. Form (n) hình th ức

  8

   Forfaitish (n) công ty bao thanh toán

  8

  148. Forfaiting (n) bao thanh toán

  9

  147. Foreign currency (n) ngo ại tệ

  9

  146. Flexible linh động

  145. Fixed cost (n) định phí

   Form (v) thành l ập

  7

  144. Fixed asset (n) định sản

  8

  143. Fitting (n) đồ đạc

  7

  142. Firm (n) hãng, xí nghi ệp

  10

  141. Financial institution (n) t ổ chức tài chính

  6

  140. Finance sector (n) l ĩnh vực tài chính

  5

  5

   Finance (v) tài tr ợ

  7

  159. Good risk (n) r ủi ro thấp

  5

  158. Glacier (n) sông băng

  6

  157. Give credit cho n ợ (trả chậm)

  6

  156. Get paid (v) được trả (thanh toán)

  5

  155. Genuine là th ật, sự thật

  154. Generate (v) phát sinh

  150. Forward (v) chuy ển

  7

  153. Gearing (n) v ốn vay

  8

  152. Freight (n) s ự vận chuyển hàng

  5

   Founder (n) người thành lập

   founding document (n) Gi ấy phép thành lập

  6

  151. Found (v) thành l ập, hình thành

  8

  8

  7

  10

  8

  126. Estimate (n) s ự đánh giá, sự ước lượng

  7

  125. Establist (v) l ập, thành lập

  7

  c ổ tức

  business

  124. Equity (n) A stake in a company which shares the risk of the

  9

  123. Entry (n) bút toán

  122. Enquiry (n) s ự điều tra

  127. Evaluation (n) s ự ước lượng, sự định giá

  10

  121. Eliminate (v) lo ại ra, trừ ra

  7

  120. Elect (v) ch ọn, bầu

  10

  119. ECGD Export Credits Guarantee Department (UK) phòng (c ục) tín dụng bảo lãnh xuất khẩu

  5

  118. Drawing (n) s ự ký phát (Séc)

  10

  117. Drawee (n) ngân hàng c ủa người ký phát

  9

  6

  139. Finance (n) tài chính

  134. Factor (n) A company buying invoices at a discount công ty thanh toán

  7

  138. Fill me in on cung c ấp cho tôi thêm chi tiết

  6

  137. Fail to pay không tr ả được nợ

  6

  136. Factoring (n) s ự bao thanh toán, chiết khấu chứng từ

  7

  135. Factor (n) nhân t ố

  6

  7

  128. Exchange risk r ủi ro trong chuyển đổi

  133. Facility (n) phương tiện dễ dàng

  10

  132. Export insurance b ảo hiểm xuất khẩu

  9

  131. Export finance (n) tài tr ợ xuất khẩu

  7

  130. Expenditure (n) phí t ổn

  9

  129. Exempt (adj) được miễn

  10

  6 Library of Banking students

  160. Guarantee (v) b ảo lãnh

  6

   Leads and lags tr ả trước tránh rủi ro và trả sao kiếm lợi do tỷ giá chuy ển đổi có lợi

  10

  193. Lags tr ả tiền sau kiếm lợi do tỷ giá chuyển đổi

  10

  192. Leads tr ả tiền trước tránh rủi ro về tỷ giá tiền tệ

  7

  191. Laydown (v) xây d ựng lại

  9

  190. Launch (v) khai trương

  189. Late payer (n) người trả trễ hạn

  194. Leaftlet (n) t ờ bướm

  7

  188. Laise (v) gi ữ liên lạc

  8

  187. Kitchen fitting (n) đồ dạc nhà bếp

  9

  186. Itemise (v) thành t ừng khoản

  8

  185. Issuing bank (n) ngân hàng phát hành

  5

   Investigation (n) s ự điều tra nghiên cứu

  10

  9

  184. Investigate (v) điều tra, nghiên cứu

  199. Letter of hypothecation (n) thư cầm cố

  204. Looking into (v) nghiên c ứu, xem xét

  9

  203. Local rate (n) cu ộc nội hạt (điện thoại)

  5

  202. Limited company (n) công ty trách nhi ệm hữu hạn

  7

  201. Liberalise (v) làm cho nó t ự do

  5

  200. Liability (n) trách nhi ệm pháp lý

  8

  7

  195. Lease purchase (n) s ự thuê mua

   Lessor (n) người cho thuê

  7

   Lessee purchase (n) thuê mua

  7

  198. Lessee (n) người đi thuê

  5

  197. Legal (adj) h ợp pháp, theo pháp luật

  7

  196. Leasing (n) s ự cho thuê

  7

  7

  5

  10

  5

  5

  170. In writing b ằng giấy tờ

  7

  169. In term of v ề mặt phương tiện

  9

  168. In credit dư có

  6

  167. In advance trước

  8

  166. Impress (v) ấn tượng

  ch ấp nhận thanh toán

  5

  To pay a cheque or Bill of Exchange when presented

  165. Honour (v)

  7

  164. Home market (n) th ị trường nội địa

  10

  163. High street banks các ngân hàng trên các ph ố chính

  8

  162. Harmonise (v) làm cân đối, có ấn tượng

  9

  161. Guesswork (n) vi ệc suy đoán

  171. Inaugurate (v) t ấn phong

  172. INCOTERM (n) các điều kiện trong thương mại quốc tế

  183. Invest (v) đầu tư

  8

  8

  182. Intrusment (n) công c ụ

  8

  181. Interior (adj) n ội thất

  5

  180. Interest rate (n) lãi su ất

  5

  179. Insurance (n) b ảo hiểm

  10

  178. Institution (n) t ổ chức, cơ quan

  177. Installation (n) s ự lắp đặt

  8

  6

  l ạm phát

  reduction in the value of the currency

  176. Inflation (n) An increase in the money supply producing a

  8

  175. Industrial exhibition (n) tri ển lãm công nghiệp

  8

  174. Individual (adj) riêng r ẻ

  8

  173. Indent (n) đơn đặt hàng

  8 Library of Banking students

  205. Loss Opposite of profit  Loss account (n) tài kho ản lỗ

  6

  239. Outlet (n) c ửa hàng đại lý

  7

  238. Out put (n) s ản lượng

  5

  237. Order (n) l ệnh, yêu cầu

  7

  236. Opportunity cost (n) chi phí cơ hội

  8

  235. Open account phương thức thanh toán ghi sổ

  234. One-off deal (n) v ụ mua bán độc nhất

  240. Overdraft (v) rút quá s ố dư, thấu chi

  5

  233. On berhalf thay m ặc cho

  5

  232. Offical (adj) chính th ức

  5

  231. Obligatory (adj) b ắt buộc

  5

  230. Obligation (n) ngh ĩa vụ, bổn phận

  6

  8

  5

  5

  7

  251. Policy (n) chính sách, cách gi ải quyết

  8

  250. Plumbing (n) đổ hàn chì (ống, bể nước)

  7

  249. Plan (v) l ập kế hoạch, hoạch định

  5

  248. Personal assets (n) tích s ản cá nhân

  5

  247. Pension (n) lương hưu

  246. Payroll (n) b ảng lương

  241. Overhead (n) chi phí qu ản lý

  5

  245. Partnership (n) công ty c ổ phần

  9

  244. Particular (adj) đặc biệt, đặc thù

  7

  243. Participant (n) người tham gia

  5

  242. Ownership (n) quy ền sở hữu

  7

  229. Non-recourse không truy đòi

  228. No-limited company (n) công ty trách nhi ệm vô hạn

  7

  211. Marketing expert (n) chuyên gia ti ếp thị

  8

  215. Medium - term (n) trung h ạn

  10

  214. Maturity (n) cu ối kỳ hạn

  10

  213. Mature (v) đến hạng

  5

  212. Match (v) x ứng hợp

  9

  5

  The founding document of a company showing its constitution and the names of those entitled to draw (sign) cheques

  210. Market of share (n) th ị trường chứng khoan

  7

  209. Market (v) ti ếp thị

  5

  208. Mandate (n) A customer’s order or instruction to a bank t ờ uỷ nhiệm, lệnh

  5

  207. Make a resolution ra m ột quyết nghị

  8

  206. Make a enquiry yêu c ầu

  216. Memoradum & article of association (n)

  biên b ản thành lập và điều khoản đính kèm

  9

  10

  227. Net (adj) th ực

  8

  226. Negotiate (v) To discuss the price before agreeing to buy or sell thuương lượng

  10

  225. NCM (n) A Dutch company providing export insurance

  10

  224. National currency (n) n ội tệ

  5

  223. Mortgage (n) n ợ thế chấp, sự cầm cố

  222. Money market th ị trường tiền tệ

  5

  5

  221. Minute book (n) t ập biên bản cuộc họp

  7

  220. Mineral water (n) nước khoáng

  7

  219. Mineral spring (n) su ối khoáng

  7

  218. Merchant bank (n) ngân hàng thương mại

  8

  217. Merchant (n) nhà buôn

  7 Library of Banking students

  252. Poor credit status m ức độ tín nhiệm kém

  7

  8

  288. Relationship (n) m ối quan hệ

  7

  287. Regard (v) có liên quan t ới

  5

  286. Reference (n) s ự tham khảo

  5

  285. Refer (v) k ể đến, nhắc đến

  10

  284. Re-equip (v) trang b ị lại

  283. Record (n) h ồ sơ

  6

  8

  282. Reconciliation (n) s ự thanh toán bù trừ

  7

  281. Recommendation (n) s ự tiến cử, sự giới thiệu

  8

  280. recession (n) s ự suy thoái kinh tế

  7

  279. Realistic approach phép tính g ần đúng

  8

  278. Rate of exchange (n) t ỷ giá hối đoái

  289. Reminder (n) gi ấy nhắc nợ

  290. Remitiance (n) s ự gửi tiền

  277. Rate for buying t ỷ giá mua

  296. Restriction (n) s ự hạn chế

  301. Risky (adj) r ủi ro

  5

  300. Revolution (n) quy ết nghị

  5

  299. Revoke (v) thu h ồi, huỷ bỏ (chữ ký mẫu)

  9

  298. Revise (v) s ửa đổi

  10

  297. Retail banking (n) ngân hàng bán l ẻ

  8

  7

  9

  295. Responsibility (n) trách nhi ệm

  5

  294. Resolve (v) suy đi, xét lại

  9

  293. Require (v) yêu c ầu, đòi hỏi

  6

  292. Reputation (n) ti ếng (xấu, tốt)

  8

   resentative (n) người đại diện

  8

  291. Representation (n) s ự đại diện

  8

  6

  6

  259. Price structure (n) c ấu trúc giá

  264. Production (n) s ự sản xuất

  5

  263. Procedure (n) th ủ tục

  7

  262. Privatise (v) tư nhân hoá

  9

  261. Priority (n) s ự ưu tiên

  7

  260. Pricing (n) s ự định giá

  7

  8

  265. Professional (adj) chuyên nghi ệp

  258. Present (v) n ộp, suất trình

  5

  257. Premise (n) nhà c ửa, cửa hàng

  5

  256. Precede (v) đi trước, đứng trước

  7

  255. Potential (adj) ti ềm năng

  5

  254. Possibility (n) kh ả năng

  6

  253. Poor risk r ủi ro cao

  9

  5

  276. Raise (n) làm tăng thêm

  5

  8

  275. Rail freight v ận chuyển bằng đường sắt

  9

  274. Radical (adj) tri ệt để, căn bản

  8

  273. Radiator (n) lò s ưởi

  8

  272. Quote (v) định giá

  6

  271. Providing credit (n) cho tr ả chậm

   pective (adj) thu ộc tương lai, triển vọng

  266. profit (n) l ợi nhuận

  8

  270. Prospect (n) tri ển vọng

  5

  269. Proprietor (n) ch ủ, người sở hữu

  9

  268. Promote (v) thăng tiến

  8

  267. Promissory note (n) gi ấy cam kết trả tiền

  7

   Profit before tax l ợi nhuận trước thuế

  6

  6 Library of Banking students

  302. Sales ledger (n) s ổ cái bán hàng

  328. Stock (n) ngu ồn hàng hoá

  8

  330. Struggle (v) v ật lộn

  9

  329. Strategy (n) chi ến lược

  7

   Stock exchange (n) s ở giao dịch chứng khoán

  7

   Stock control (n) ki ểm soát nguồn hàng

  7

  8

  9

  327. Sterling (n) b ảng Anh

  5

  326. Statement (n) sao kê (tài kho ản)

  7

  325. State lottery (n) x ổ số quốc gia

  8

  324. State (n) b ất động sản

  5

  323. Stall (n) qu ầy bán hàng

  8

  331. Sub-contractor (n) th ầu phụ

  332. Subsidiary (n) công ty con (ph ụ thuộc, lép vốn)

  6

  8

  343. Ternor (n) k ỳ hạn

  8

  342. Term (n) điều khoản

  8

  341. Tenor draft (n) h ối phiếu có kỳ hạn

  9

  340. Taxation (n) s ự thống thuế

  9

  339. Tariff card (n) bi ểu thuế

  338. Tap (n) vòi n ước

  5

  8

  337. Take into account xem xét

  7

  336. Systematic (adj) có h ệ thống

  7

  335. Surplus assets (n) tích s ản thừa

  7

  334. Sufficient (adj) đủ

  5

  333. Suburb (n) ngo ại ô

  322. Stability (n) s ự ổn định, sự vững vàng

  321. Squeeze (n) s ự thắt chặt

  6

  5

  ch ứng từ vận chuyển

  The documents covering an export consignment handed to the bank supervising collection of

payment from the importer.

   Shipping document (n)

  7

  309. Ship (v) x ếp hàng xuống tàu

  5

   Shareholder (n) c ổ đông

  7

   Share flotation (n) s ự bán thêm cổ phần

  308. Share (n) c ổ phần  Share capital (n) v ốn cổ phần

  310. Short-term ng ắn hạn

  9

  307. Settle (v) thanh toán

  10

  306. Security (n) s ự bảo đảm

  6

  305. Second invoice (n) hoá đơn đòi nợ lần 2

  10

  304. Second -hand market th ị trường đồ cũ

  8

  303. Sales representative (n) nhân viên đại diện bán hàng

  8

  10

  5

  315. Spead (v) kéo dài th ời gian trả tiền

  320. Square (n) qu ảng trường

  6

  319. Speculative (adj) có tính đầu cơ

  8

  318. Specification (n) đặc tính kỹ thuật

  5

  317. Special transaction (n) giao d ịch đặc biệt

  5

  316. Speccimen signature (n) ch ữ ký mẫu

  8

  5

   Short-term finance (n) s ự tài trợ ngắn hạn

   Solicitor (n) c ố vấn pháp luật

  10

  314. Solution (n) gi ải pháp

  5

  313. Sole trader (n) doanh nghi ệp tư nhân

  9

  312. Situate (v) đặt chỗ, đặt vị trí

  5

  311. Signed declaration (n) t ờ, chữ ký mẫu

  7

  8 Library of Banking students

  344. The credit entry (n) bút toán ghi có

  7

  7

  367. Vintage (n) rượu vang

  7

  366. Vineyard (n) ru ộng nho

  7

  365. Venture capital (n) b ỏ vốn đầu tư doanh nghiệp

  364. Variable cost (n) bi ến phí

  7

  8

  363. Validate (v) phê chu ẩn

  7

  362. Up-to-date (v) c ập nhật

  7

  361. Unsystematic không có tính h ệ thống

  10

  368. Vital (adj) c ần thiết

  369. Voluntary (adj) t ự nguyện

  6

  374. With recourse có truy đòi

  377. Workforce (n) l ực lượng công nhân

  7

  376. Work in progress (n) bán thành ph ẩm

  6

  375. Without recourse không truy đòi

  6

  9

  5

  373. Wise to enlist khôn khéo để tranh thủ

  7

  372. Wide range nhi ều chủng loại

  10

  371. Wholesale banking (n) ngân hàng bán s ỉ

  5

  370. Wage (n) ti ền lương

  360. Unsecured finance (n) tài tr ợ không bảo đảm

  359. Unpaid invoice ch ứng từ chưa được thanh toán

  8

  349. Track record b ề dày lịch sử

   Trade credit (n) tín d ụng thương mại

  10

  351. Trade (n) Th ương mại  Trade bill (n) h ối phiếu thương mại

  10

  350. Tractor (n) máy kéo

  6

  6

   Trade discount gi ảm giá bán buôn

  348. To tie up in (v) gi ữ nằm im

  7

  347. To take into consideration tính đến, xem xét

  8

  346. To be impressed by (v) gây được ấn tượng bởi

  5

  345. To be all ear (v) l ắng tai nghe

  6

  7

  7

  9

  358. Under capacity chưa hết công suất

  6

  357. Turn-over (n) doanh s ố

  7

  356. Turnover (n) doanh thu

  6

  355. Trust-worthy đáng tin cậy

  354. Treasury (n) ngân kh ố

   Trade finance (n) tài tr ợ buôn bán

  9

  353. Travellers cheque (n) séc su l ịch

  9

  352. Transfer (n) s ự chuyển tiền

  5

   Transaction (n) giao d ịch

  8

  7

Dokumen baru

Aktifitas terbaru

Download (9 Halaman)
RP. 15,000

Tags

Students

Dokumen yang terkait

The effect of finger puppets in teaching english vocabularyat the seventh grade students of SMP Muhammadiyah Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
16
The problems of using preposition in, on and at faced by the 10th grade students of SMAN 1 Timpah - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
16
The problems of using preposition in, on and at faced by the 10th grade students of SMAN 1 Timpah - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
28
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
24
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
10
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
27
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
23
The effect of flashcard media on vocabulary mastery at the fourth grade students of MIS NU Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
1
15
The effect of using mnemonic device in learning English vocabulary at the second grade students of MTsN Maliku - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
24
A. Background of Study - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
8
A. Related Study - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
17
A. Research Type - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
15
A. Research Finding - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
18
A. Conclusion - Vocabulary mastery of third semester students of English education study program of IAIN Palangka Raya - Digital Library IAIN Palangka Raya
0
0
7
Job satisfaction and employee performance of Lebanese banking staff
0
0
9
Show more